Ngôi chùa hơn 500 năm linh thiêng bậc nhất Thủ đô, từng đón hơn 5 triệu lượt Phật tử chiêm bái trong 4 ngày
(Thị trường tài chính) - Trải qua hàng trăm năm, chùa Quán sứ vẫn giữ được vẻ uy nghiêm, thanh tịnh, trở thành điểm đến quen thuộc của các tăng ni, Phật tử và du khách thập phương.
Giữa nhịp sống sôi động, hiện đại của Thủ đô Hà Nội, chùa Quán Sứ hiện lên như một khoảng lắng trầm mặc, cổ kính và linh thiêng. Không chỉ là một trong những ngôi chùa có lịch sử lâu đời bậc nhất Hà thành, chùa Quán Sứ còn là trụ sở Trung ương của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, nơi gắn liền với nhiều dấu mốc quan trọng trong lịch sử Phật giáo nước nhà.
Trải qua hàng trăm năm thăng trầm của lịch sử, chùa Quán Sứ vẫn giữ được vẻ uy nghiêm, thanh tịnh, trở thành điểm đến tâm linh quen thuộc của tăng ni, Phật tử và du khách thập phương khi về với Hà Nội.

Từ nơi tiếp đón sứ giả đến Trung tâm Phật giáo Việt Nam
Chùa Quán Sứ tọa lạc ngay giữa lòng Thủ đô, cách Hồ Hoàn Kiếm khoảng 1km. Theo các tư liệu lịch sử, chùa được hình thành vào khoảng thế kỷ XIV - XV. Trong sách La Thành cổ tích vịnh do Tiến sĩ Trần Bá Lãm biên soạn năm 1787 có ghi chép rằng, vào thế kỷ XIV, dưới triều vua Trần Dụ Tông, triều đình đã cho xây dựng một tòa nhà tại Kinh thành Thăng Long để đón tiếp sứ thần các nước phương Nam như Chiêm Thành, Ai Lao, Vạn Tượng sang triều cống.
Nhận thấy các sứ thần đều sùng kính Phật giáo, nhà vua đã cho xây thêm một ngôi chùa ngay trong khu công quán để họ có nơi hành lễ trong thời gian lưu trú, đặt tên là Quán Sứ. Nơi đây mang ý nghĩa là nơi ở của sứ giả, và nề nếp này tiếp tục được duy trì qua thời Lê Trung Hưng.
Tuy nhiên, trong sách Hoàng Lê nhất thống chí lại ghi rằng chùa Quán Sứ được dựng vào thời vua Lê Thế Tông (thế kỷ XV). Dù có sự khác biệt về mốc thời gian, các tư liệu đều thống nhất rằng chùa được ra đời từ rất sớm, gắn liền với vai trò ngoại giao và đời sống tín ngưỡng tôn giáo của triều đình phong kiến Việt Nam.

Đến thời vua Gia Long, khi triều Nguyễn dời đô vào Phú Xuân và Thăng Long trở thành Bắc Thành, chùa Quán Sứ được sử dụng làm nơi hành lễ cho quân nhân đồn Hậu Quân. Theo văn bia dựng năm 1855 do Tiến sĩ Lê Duy Trung soạn, đến năm 1822, chùa được sửa sang để phục vụ việc lễ bái của binh lính. Khi quân nhân rút đi, chùa được trả lại cho dân làng và tiếp tục được trùng tu, tôn tạo với nhiều hạng mục như hành lang, tô tượng, đúc chuông.
Năm 1934 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử chùa Quán Sứ, khi nơi đây trở thành trung tâm của Bắc Kỳ Phật giáo Hội - tiền thân của Giáo hội Phật giáo Việt Nam ngày nay.
Đến năm 1942, chùa được xét duyệt và trùng tu theo bản thiết kế của hai kiến trúc sư Nguyễn Xuân Tùng và Nguyễn Ngọc Ngoạn. Diện mạo kiến trúc này cơ bản được giữ nguyên cho đến hiện nay.
Năm 1951, tại chùa Quán Sứ đã diễn ra Đại hội Phật giáo ba miền Bắc - Trung - Nam, thành lập Tổng Hội Phật giáo Việt Nam. Cũng trong dịp này, lá cờ Phật giáo thế giới được chính thức chọn làm cờ Phật giáo Việt Nam và lần đầu tiên tung bay tại Hà Nội, ngay trong khuôn viên chùa.

Từ năm 1981 đến nay, chùa Quán Sứ là Văn phòng Trung ương của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống Phật giáo cả nước.
Đặc biệt, trong năm 2025, chùa Quán Sứ tiếp tục khẳng định vị thế khi được chọn làm điểm dừng chân trong hành trình cung nghinh xá lợi Đức Phật nhân Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc 2025. Trong 4 ngày diễn ra sự kiện, chùa đã đón hơn 5 triệu lượt Phật tử và du khách từ khắp nơi về chiêm bái.
Kiến trúc tinh hoa giữa lòng Thủ đô
Bên cạnh lịch sử hình thành lâu đời, chùa Quán Sứ còn nổi bật với kiến trúc mang đậm phong cách truyền thống của các ngôi chùa cổ miền Bắc, là sự hội tụ tinh hoa của nhiều công trình Phật giáo lớn. Tổng thể chùa được xây dựng theo bố cục “nội Công ngoại Quốc”, bên trong hình chữ Công, bên ngoài hình chữ Quốc, tạo nên sự cân đối, chặt chẽ và hài hòa.
Sau nhiều lần trùng tu, chùa Quán Sứ hiện nay gồm các hạng mục chính như: tam quan, chính điện, nhà thờ Tổ, thư viện, nhà khách, tăng phòng và giảng đường. Tam quan chùa có ba tầng mái, ở giữa là lầu chuông, mái lợp ngói vảy cá đỏ, đây là đặc trưng của đình chùa vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Từ cổng tam quan, qua khoảng sân lát gạch rộng rãi là 11 bậc thềm dẫn lên chính điện. Chính điện được xây theo hình vuông, gồm hai tầng, xung quanh là hành lang. Tầng dưới có chức năng cách ẩm, tầng trên là tòa Tam Bảo, là nơi tôn trí các pho tượng Phật quan trọng.
Không gian điện Phật được bài trí trang nghiêm. Trên bậc cao nhất là ban thờ Tam Thế Phật. Bậc tiếp theo thờ Phật A Di Đà ở giữa, hai bên là Bồ Tát Quán Thế Âm và Đại Thế Chí. Bậc kế tiếp là tượng Phật Thích Ca, hai bên là Tôn giả A Nan Đà và Ca Diếp. Bậc thấp nhất là tòa Cửu Long, đặt giữa tượng Bồ Tát Quán Thế Âm và Bồ Tát Địa Tạng.
Hai bên chính điện là các ban thờ: bên phải thờ Lý Quốc Sư (Thiền sư Nguyễn Minh Không) cùng hai thị giả; bên trái thờ Đức Ông, Quan Bình và Châu Xương. Phía sau Đại Hùng Bảo Điện là nhà thờ Tổ, nơi thờ các vị Tổ sư của Phật giáo Việt Nam.
Một điểm đặc biệt của chùa Quán Sứ là không thờ Mẫu hay Tam - Tứ Phủ, những tín ngưỡng dân gian không thuộc Phật giáo, thể hiện sự gìn giữ chính pháp một cách nghiêm cẩn.

Không chỉ gây ấn tượng bởi lịch sử và kiến trúc, chùa Quán Sứ còn có nhiều nét đặc biệt khiến du khách thích thú. Hiếm thấy ở một ngôi chùa cổ, toàn bộ tên chùa, câu đối, hoành phi tại đây đều được viết bằng chữ Quốc ngữ thay vì chữ Hán, thể hiện tinh thần gần gũi, dễ tiếp cận của Phật giáo Việt Nam trong thời hiện đại.
Ngoài ra, gian Quan Âm của chùa còn trưng bày tượng sáp Hòa thượng Thích Thanh Tứ - nguyên Phó Chủ tịch Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam, với kích thước và tạo hình như người thật, mang lại cảm giác chân thực và trang nghiêm.
Ngày nay, chùa Quán Sứ là nơi làm việc của Hội đồng Chứng minh và Hội đồng Trị sự Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, đồng thời là trung tâm nghiên cứu, giảng dạy và truyền bá Phật giáo lớn nhất cả nước. Nơi đây lưu giữ nhiều tài liệu, thư tịch Phật giáo quý giá, phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu của tăng ni, Phật tử.
Chùa Quán Sứ không chỉ là chốn linh thiêng để chiêm bái, cầu bình an, mà còn là điểm dừng chân lý tưởng cho những ai muốn tìm về không gian thanh tịnh giữa phố thị ồn ào, đồng thời hiểu sâu hơn về lịch sử, văn hóa và tinh thần Phật giáo Việt Nam qua nhiều thế kỷ.





