Những điều cần biết về loại virus Nipah nguy hiểm chết người

Anh Khôi

(Thị trường tài chính) - Với tỷ lệ tử vong lớn và hiện chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu, Nipah tiếp tục được giới chuyên gia coi là mối đe dọa đáng lưu ý đối với sức khỏe cộng đồng.

Virus Nipah là một trong những mầm bệnh có tỷ lệ tử vong cao, hiện chưa có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp Nipah vào nhóm tác nhân gây bệnh nguy cơ cao, cần được giám sát chặt chẽ.

Mới đây, Chính phủ Ấn Độ đã triển khai các biện pháp khẩn cấp nhằm kiểm soát sự bùng phát của virus Nipah sau khi phát hiện một ổ bệnh tại bang Tây Bengal. Gần 100 người phải cách ly tại nhà, các bệnh nhân đang được điều trị tại các bệnh viện ở thành phố Kolkata, trong đó có một trường hợp nguy kịch. Trước diễn biến này, nhiều quốc gia láng giềng Ấn Độ và các nước châu Á đã tăng cường các biện pháp phòng ngừa nguy cơ lây lan.

Những điều cần biết về loại virus Nipah nguy hiểm chết người - ảnh 1
Nipah là loại virus có tỷ lệ gây tử vong cao. Ảnh minh họa: Internet

Virus Nipah là gì?

Virus Nipah (tên khoa học Henipavirus nipahense) là virus lây truyền từ động vật sang người. Virus này cũng có thể lây trực tiếp giữa người với người hoặc thông qua thực phẩm bị nhiễm mầm bệnh.

Người nhiễm virus Nipah có thể mắc các bệnh lý từ nhiễm trùng thông thường, bệnh hô hấp cấp tính cho đến viêm não, trong nhiều trường hợp dẫn đến tử vong. Theo WHO, virus Nipah cũng gây bệnh nặng cho các loài vật nuôi như lợn, bò, dê, ngựa, mèo, gây thiệt hại đáng kể cho ngành nông nghiệp.

Mức độ nguy hiểm của virus Nipah

Virus Nipah có tỷ lệ tử vong cao, dao động từ 40% đến 75%, tùy thuộc tình trạng sức khỏe người bệnh, thời điểm bùng phát và chủng virus lưu hành.

Theo nghiên cứu của Cơ quan An ninh Y tế Anh, khoảng 20% người sống sót sau khi nhiễm virus Nipah có thể gặp các di chứng thần kinh kéo dài, bao gồm co giật dai dẳng hoặc thay đổi tính cách. Trong một số trường hợp hiếm gặp, viêm não có thể xuất hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm kể từ thời điểm nhiễm virus, do virus trong cơ thể tái hoạt động.

Những điều cần biết về loại virus Nipah nguy hiểm chết người - ảnh 2
Hình ảnh dưới kính hiển vi điện tử cho thấy virus Nipah (được tô màu tím) nằm bên cạnh một tế bào Vero (màu nâu). Ảnh: NIAID

Triệu chứng và chẩn đoán

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), thời gian ủ bệnh của virus Nipah thường từ 4 đến 21 ngày, cá biệt có thể kéo dài đến 45 ngày.

Bệnh nhân thường xuất hiện các triệu chứng giống cúm một cách đột ngột, gồm sốt, đau đầu, đau cơ, đau họng và mệt mỏi. Một số trường hợp có biểu hiện về hô hấp như ho, khó thở, viêm phổi với mức độ khác nhau. Trường hợp nặng có thể diễn tiến thành suy hô hấp cấp tính, kèm chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn ý thức và các dấu hiệu thần kinh cho thấy viêm não cấp. Viêm não và co giật có thể khiến bệnh nhân rơi vào hôn mê trong vòng 24-48 giờ sau khi xuất hiện triệu chứng.

Do triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, virus Nipah dễ bị chẩn đoán nhầm, gây khó khăn cho việc phát hiện sớm và khoanh vùng ổ dịch. Việc chẩn đoán được thực hiện thông qua xét nghiệm RT-PCR, PCR sinh học phân tử từ dịch cơ thể hoặc phân lập virus bằng nuôi cấy tế bào.

Lịch sử phát hiện và các đợt bùng phát

Virus Nipah được phát hiện lần đầu năm 1999, sau một đợt bùng phát viêm não và bệnh hô hấp ở các nông dân nuôi lợn và những người tiếp xúc gần với lợn nhiễm bệnh tại Malaysia và Singapore. Phần lớn ca nhiễm khi đó liên quan đến việc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hoặc thịt lợn bệnh mà không có biện pháp bảo hộ.

Đợt bùng phát này đã dẫn tới việc công nhận Nipah là virus gây bệnh nghiêm trọng có khả năng lây từ động vật sang người. Từ đó đến nay, Malaysia và Singapore không ghi nhận thêm các đợt bùng phát mới. Tuy nhiên, các ổ dịch do virus Nipah đã từng xuất hiện tại Bangladesh và Ấn Độ trong những năm tiếp theo. Tại Philippines, một số ca nhiễm được ghi nhận vào năm 2014 nhưng sớm kết thúc và không lan rộng.

Vật chủ và nguồn lây

Các nghiên cứu khoa học xác định dơi ăn trái cây, thuộc chi dơi quạ, là vật chủ tự nhiên của virus Nipah. Có ít nhất 23 loài dơi tại châu Á và một số khu vực châu Phi mang virus này.

Con người và các loài động vật khác có thể nhiễm virus khi tiếp xúc trực tiếp với dơi hoặc sử dụng thực phẩm bị nhiễm nước tiểu, nước bọt hoặc phân dơi. Dù vật chủ có phạm vi phân bố rộng, các đợt bùng phát ở người chủ yếu xảy ra tại các quốc gia Nam Á và Đông Nam Á, thường tập trung ở khu vực nông thôn hoặc bán nông thôn, nơi nguy cơ tiếp xúc giữa con người và dơi cao.

Những điều cần biết về loại virus Nipah nguy hiểm chết người - ảnh 3
Các loài dơi ăn trái thuộc chi dơi quạ là vật chủ tự nhiên của virus Nipah. Ảnh: WHO

Khả năng lây truyền từ người sang người

Theo CDC, virus Nipah lây truyền từ người sang người chủ yếu thông qua tiếp xúc gần với dịch tiết và bài tiết của người bệnh, thay vì lây lan qua không khí. Virus có thể truyền qua nước bọt, dịch mũi họng, dịch tiết khi ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc trong quá trình chăm sóc.

Virus Nipah không tồn tại lơ lửng trong không khí và không lan xa như virus sởi hay SARS. Tuy nhiên, việc chạm trực tiếp vào dịch tiết, máu hoặc nước tiểu của người nhiễm bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ cao, đặc biệt đối với người chăm sóc bệnh nhân khi không có biện pháp bảo hộ. Do đó, virus thường lây lan trong môi trường bệnh viện hoặc trong gia đình.

WHO và CDC ghi nhận khoảng 50% số ca nhiễm virus Nipah tại Bangladesh giai đoạn 2001-2008 là do lây truyền từ người sang người. Chỉ số lây nhiễm cơ bản (R0) của virus Nipah thường dưới 1, cho thấy khả năng lan rộng hạn chế. Tuy vậy, tỷ lệ tử vong cao và khả năng lây sang nhiều loài động vật khiến virus này tiếp tục được coi là mối quan ngại đối với sức khỏe cộng đồng.

Những lưu ý để giảm nguy cơ nhiễm virus Nipah

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong bối cảnh virus Nipah chưa có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu, việc giảm nguy cơ lây nhiễm phụ thuộc chủ yếu vào nâng cao nhận thức cộng đồng về các yếu tố nguy cơ và con đường lây truyền của virus.

WHO đưa ra một số khuyến cáo nhằm hạn chế khả năng nhiễm virus Nipah ở người.

Thứ nhất, giảm nguy cơ lây truyền từ dơi sang người. Dơi ăn trái cây là vật chủ tự nhiên mang virus Nipah, do đó cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với loài động vật này. Người dân được khuyến cáo thận trọng khi sử dụng các loại trái cây tươi mà dơi thường tiếp cận như chà là, xoài, chuối, sung. Trái cây cần được rửa sạch, gọt vỏ kỹ trước khi ăn để loại bỏ nguy cơ virus bám trên bề mặt. Những loại trái cây có dấu hiệu bị dơi cắn không nên sử dụng.

Thứ 2, giảm nguy cơ lây truyền từ động vật sang người. Virus Nipah có thể lây từ dơi sang các loài gia súc như lợn, bò, dê khi chúng ăn thức ăn nhiễm virus hoặc tiếp xúc gần với dơi. Người chăn nuôi cần sử dụng đầy đủ găng tay, quần áo bảo hộ trong quá trình giết mổ hoặc tiêu hủy gia súc. Việc tiếp xúc trực tiếp với lợn nghi nhiễm bệnh, đặc biệt tại khu vực đang xuất hiện dịch, cần được hạn chế. Đồng thời, cần bảo vệ đàn gia súc và thức ăn chăn nuôi khỏi sự tiếp xúc với dơi.

Thứ 3, giảm nguy cơ lây truyền từ người sang người. Người dân cần tránh tiếp xúc vật lý gần với người nhiễm virus khi chưa có biện pháp bảo hộ phù hợp. Việc rửa tay thường xuyên, nhất là sau khi chăm sóc hoặc thăm người bệnh, được coi là biện pháp cần thiết nhằm hạn chế nguy cơ lây nhiễm.

Tin tức

Tin đọc nhiều