Không săn lợi nhuận, chỉ kiểm soát rủi ro: Cách huyền thoại Howard Marks biến nợ xấu thành ‘mỏ vàng’ trên Phố Wall

Thanh Lê

(Thị trường tài chính) - Howard Stanley Marks không phải là cái tên thường xuyên xuất hiện trên báo chí tài chính đại chúng, nhưng trong cộng đồng đầu tư, ông được xem như một trong những huyền thoại sống của thế hệ hiện đại.

Howard Stanley Marks sinh năm 1946 và lớn lên tại quận Queens, thành phố New York. Không có xuất phát điểm đặc biệt về tài chính, Marks bắt đầu với sự tò mò và tư duy suy nghĩ độc lập từ những năm tháng đầu đời và sớm bộc lộ năng khiếu học tập và tư duy logic sắc bén.

Ngay từ khi còn là sinh viên tại Wharton School - Trường Kinh doanh Đại học Pennsylvania, Marks đã không chỉ đơn thuần học tài chính. Ông chọn học thêm văn hóa Nhật Bản như một phần của chương trình, một trải nghiệm mà ông sau này thừa nhận đã giúp ông hình thành tư duy linh hoạt và khả năng thích ứng, điều khác biệt quan trọng trong đầu tư.

Sau khi tốt nghiệp đại học với tấm bằng tài chính, ông tiếp tục theo đuổi chương trình MBA tại Đại học Chicago Booth, tập trung vào kế toán và marketing và tốt nghiệp xuất sắc vào năm 1969.

Không săn lợi nhuận, chỉ kiểm soát rủi ro: Cách huyền thoại Howard Marks biến nợ xấu thành ‘mỏ vàng’ trên Phố Wall - ảnh 1
Huyền thoại đầu tư Howard Marks

Bước khởi đầu trong thế giới tài chính

Marks bắt đầu sự nghiệp tài chính vào cuối thập niên 1960 tại Citibank. Tại đây, ông làm việc với vai trò chuyên viên phân tích nghiên cứu cổ phần trước khi trở thành Giám đốc Nghiên cứu của bộ phận. Những năm đầu này chính là thời kỳ ông bắt đầu nhận ra rằng rủi ro và giá cả luôn là những yếu tố quan trọng hơn cả so với lợi nhuận đơn thuần. Quan điểm này sau này trở thành một trụ cột trong triết lý đầu tư của ông. 

Bước ngoặt đến vào cuối những năm 1970 khi ông được thăng chức Phó Chủ tịch và quản lý danh mục cấp cao phụ trách trái phiếu chuyển đổi và trái phiếu lợi suất cao (high-yield) tại Citicorp. Đây là giai đoạn ông gặp gỡ với Michael Milken - người sau này nổi tiếng với việc phát triển thị trường trái phiếu “junk”, đã giúp Marks củng cố quan điểm của mình rằng “giá mua quyết định hiệu quả đầu tư hơn là bản chất của tài sản”.

Ông đơn thuần tin rằng một doanh nghiệp tầm thường nhưng mua được với giá hời vẫn có thể là khoản đầu tư xuất sắc, trong khi một doanh nghiệp tuyệt vời mua ở mức giá quá cao lại có thể trở thành thảm họa.

TCW Group và bước đầu với nợ xấu

Sau gần một thập kỷ tại Citicorp, Marks chuyển đến TCW Group vào năm 1985, nơi ông dẫn dắt các nhóm đầu tư chuyên về trái phiếu lợi suất cao, chuyển đổi và nợ xấu (distressed debt). Đến cuối thập niên 1980, ông và đồng nghiệp Bruce Karsh đã tạo ra một trong những quỹ đầu tư nợ xấu đầu tiên tại một tổ chức tài chính lớn. Đây là tiền đề để Marks biến nợ xấu từ một mặt hàng bị bỏ qua thành một chiến lược có thể mang lại lợi suất hấp dẫn nếu được định giá đúng. 

Những kinh nghiệm trong thời gian này, đặc biệt là bài học về “điều quan trọng không phải là mua gì, mà là mua ở giá nào”, đã ăn sâu vào triết lý đầu tư của Marks. Ông từng kể lại rằng thời kỳ đầu sự nghiệp của ông chứng kiến phong trào “Nifty 50”, cổ phiếu của 50 công ty hàng đầu được mua đắt đến mức ông và đồng nghiệp tại Citibank sau đó mất tới 90% giá trị đầu tư vào các cổ phiếu đó, một bài học sâu sắc về việc định giá và rủi ro. 

Đến năm 1995, Marks, Karsh và ba đồng nghiệp khác rời TCW Group để thành lập Oaktree Capital Management tại Los Angeles. Quyết định này nảy sinh từ mong muốn độc lập hơn trong chiến lược đầu tư, đặc biệt tập trung vào các cơ hội mà các nhà đầu tư khác thường né tránh như nợ xấu, tài sản khó thanh khoản và thị trường bị định giá sai.

Oaktree phát triển nhanh chóng nhờ vào mô hình mà Marks gọi là “second-level thinking” (tư duy thứ hai), hiểu rằng thị trường thường phản ứng không hoàn toàn hợp lý, và chính sự thiếu hợp lý này tạo ra cơ hội cho những nhà đầu tư kiên nhẫn và tỉnh táo. Triết lý này khác biệt rõ rệt với đầu tư đơn thuần theo số liệu hay theo phong trào thị trường. 

Phong cách đầu tư của Marks, thận trọng nhưng kiên quyết khi thị trường ảm đạm, giúp Oaktree không chỉ sống sót qua nhiều đợt khủng hoảng, mà còn biến các thời điểm đó thành cơ hội sinh lợi.

Cú bứt phá nổi bật nhất của Oaktree diễn ra trong khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Trong khi nhiều nhà đầu tư tháo chạy khỏi thị trường nợ xấu, Oaktree huy động được 10,9 tỷ USD để mua lại các tài sản bị định giá thấp - số vốn lớn nhất trong lịch sử quỹ nợ xấu đến thời điểm đó. Quyết định này đã đem lại lợi nhuận vượt trội cho nhà đầu tư của quỹ khi thị trường hồi phục mạnh.

Mở rộng ảnh hưởng toàn cầu

Oaktree tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong những năm sau đó. Năm 2012, công ty tiến hành IPO trên Sàn giao dịch chứng khoán New York, huy động 380 triệu USD thông qua việc bán 8,84 triệu cổ phiếu.

Đến năm 2019, tập đoàn Brookfield Asset Management mua lại 62% cổ phần của Oaktree, nâng tổng tài sản quản lý lên hơn 200 tỷ USD, trong khi Marks và đội ngũ vẫn giữ quyền kiểm soát hoạt động điều hành hàng ngày.

Dưới sự lãnh đạo của Marks, Oaktree trở thành nhà quản lý tài sản nợ xấu và tín dụng có quy mô lớn nhất thế giới, với khách hàng chủ yếu là các quỹ hưu trí lớn và quỹ đầu tư quốc gia. 

Những “memo” và tư duy đầu tư

Bên cạnh vai trò điều hành một đế chế đầu tư, Howard Marks còn là nhà tư tưởng có ảnh hưởng lớn thông qua những gì ông viết.

Từ năm 1990, ông bắt đầu gửi những bản “memos” - các ghi nhớ sâu sắc về cách nhìn nhận rủi ro, chu kỳ thị trường và hành vi của nhà đầu tư. Những bài viết này được lan truyền rộng rãi trong cộng đồng tài chính, trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho cả chuyên gia và nhà đầu tư cá nhân. 

Ông không chỉ nói về thị trường, mà còn phân tích sâu về cách tâm lý đám đông, rủi ro, chu kỳ thị trường và cách tiếp cận phản xạ trước biến động. Các memos này đôi khi có tựa đề như “Getting Lucky”, “Ditto” hay “It’s All a Big Mistake” và được xem là nguồn cảm hứng cho nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp. 

Warren Buffett, một trong những nhà đầu tư lão luyện nhất mọi thời đại, từng thừa nhận thường xuyên đọc các bản ghi nhớ của Marks, một minh chứng cho ảnh hưởng sâu rộng của tư duy Marks trên Phố Wall.

Triết lý đầu tư của Marks nhấn mạnh rằng kiểm soát rủi ro quan trọng hơn đuổi theo lợi nhuận, và rằng thị trường luôn vận hành theo chu kỳ, đòi hỏi nhà đầu tư phải hiểu được vị trí hiện tại trong chu kỳ để đưa ra quyết định đúng đắn. Ông cũng là tác giả của ba cuốn sách về đầu tư, trong đó nổi bật nhất là The Most Important Thing: Uncommon Sense for the Thoughtful Investor, tác phẩm kết tinh tư duy của ông về giá trị, rủi ro và tăng trưởng bền vững.

Tầm ảnh hưởng và tiếng nói trong giới tài chính

Điểm khác biệt lớn trong cách tiếp cận của Marks so với nhiều nhà đầu tư khác là ông luôn chú trọng kiểm soát rủi ro và đánh giá một cách trung thực những gì ông không biết. Triết lý này phần nào được hình thành từ trải nghiệm đầu tiên với “junk bond”, nơi giá cả thường lệch xa với giá trị nội tại của tài sản.

Ông nhấn mạnh rằng đầu tư không phải là trò chơi "may mắn một lần", mà là quá trình kiên nhẫn và kỷ luật, luôn chuẩn bị cho những kịch bản thị trường bất ngờ. Marks từng nói rằng đầu tư giống như chơi quần vợt: cần sự bền bỉ, trí tuệ và khả năng phòng thủ ngay cả khi đối thủ tấn công.

Trong các bản memo mới nhất, ông cũng nêu những cảnh báo về tương lai thị trường khi công nghệ như AI có thể tạo ra bong bóng cổ phiếu hay làm thay đổi cấu trúc việc làm, thể hiện mối quan tâm rộng hơn của ông không chỉ trong tài chính mà cả xã hội và kinh tế toàn cầu.

Di sản và ảnh hưởng lâu dài

Ở tuổi ngoài 70, Howard Marks vẫn tham gia sâu vào hoạt động đầu tư và viết lách. Oaktree hiện quản lý tài sản trị giá hàng trăm tỷ USD, phục vụ các quỹ hưu trí, quỹ đầu tư chính phủ và tổ chức tài chính lớn khắp thế giới. Sự kết hợp giữa kỷ luật đầu tư, tư duy phản tỉnh và khả năng nhìn nhận tâm lý thị trường đã giúp ông xây dựng một thương hiệu bền vững trong một ngành vốn đầy biến động và cạnh tranh.

Marks không chỉ là người dẫn dắt một công ty đầu tư thành công, mà còn là người thầy, người truyền cảm hứng cho thế hệ nhà đầu tư tiếp theo thông qua những ghi nhớ, sách và bài giảng giàu trí tuệ. Tên tuổi ông được nhắc đến cùng với những nhà đầu tư vĩ đại nhất, không chỉ bởi thành quả tài chính mà còn vì cách ông nhìn nhận thị trường như một trò chơi tư duy nhiều hơn là đoán định tương lai.

Tin tức

Tin đọc nhiều